genus conopodium

genus conopodium

A botanist carefully sketches a genus conopodium plant in a field guide.

Định nghĩa

Danh từ: Genus Conopodium một chi thực vật hai mầm thuộc họ Hoa tán (Umbelliferae). Chi này bao gồm các loài cây thân thảo, thường hoa nhỏ mọc thành tán, một số loài củ ăn được.

dụ sử dụng
  • (Chi Conopodium bao gồm các loài như Conopodium majus, thường được gọi là củ lợn.)
  • (Các cây thuộc chi Conopodium nguồn gốc từ châu Âu Bắc Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Trong phân loại thực vật học, chi Conopodium được xếp vào tông Scandiceae của họ Hoa tán.)
  • (Rễ củ của một số loài trong chi Conopodium đã từng được sử dụng làm nguồn thực phẩm trong lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Conopodium (danh từ riêng): tên chi thực vật, không biến thể khác.
  • Conopodium majus (danh từ riêng): loài điển hình của chi này, còn gọi là củ lợn.
Từ đồng nghĩa
  • Pignut (danh từ): tên thông thường của một số loài trong chi Conopodium, đặc biệt Conopodium majus.
  • Earthnut (danh từ): tên gọi khác của củ lợn, chỉ phần củ ăn được của cây.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến danh từ riêng này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến genus Conopodium.